Lịch sử đôi khi được lưu lại trên những vật nhỏ nhất
Từ tiền đồng thời quân chủ đến tiền giấy, giấy bạc kháng chiến và tiền polymer hiện đại, mỗi giai đoạn đều cho thấy một cách khác nhau mà nhà nước tổ chức kinh tế và khẳng định chủ quyền. Điều thú vị là nhiều dấu vết ấy vẫn có thể được đọc trực tiếp trên đồng tiền: niên hiệu, quốc hiệu, chân dung, địa danh, biểu tượng và kỹ thuật chế tác.
Việc đúc hay phát hành đồng tiền riêng luôn gắn với khả năng tổ chức của một chính quyền và chủ quyền của quốc gia.
Đồng, kẽm, vàng, bạc, giấy cotton hay polymer phản ánh điều kiện công nghệ và nhu cầu lưu thông của từng thời kỳ.
Di tích, phong cảnh, chân dung và hoa văn cho thấy những giá trị mà mỗi thời kỳ muốn đặt lên đồng tiền.
Khoảng năm 970: Đại Cồ Việt chủ động đúc đồng tiền riêng
Sau khi Đinh Bộ Lĩnh thống nhất đất nước và lập nước Đại Cồ Việt năm 968, triều Đinh bắt đầu củng cố bộ máy nhà nước. Theo chính sử và tư liệu bảo tàng, khoảng năm 970, vua Đinh Tiên Hoàng cho đúc Thái Bình Hưng Bảo — đồng tiền chính thức đầu tiên được nhà nước phong kiến độc lập ở Việt Nam chủ động đúc và lưu hành.
Hình tròn, lỗ vuông và chữ Hán
Đồng tiền mang hình thức quen thuộc của tiền kim loại Đông Á đương thời: thân tròn, lỗ vuông ở giữa và chữ Hán trên mặt tiền. Một số mẫu có chữ “Đinh” ở mặt sau, tạo dấu ấn riêng của triều đại.
Việc đúc Thái Bình Hưng Bảo đánh dấu bước chủ động quan trọng của nhà nước độc lập, nhưng trong thực tế giao thương, tiền của các triều đại phương Bắc và nhiều loại tiền khác vẫn có thể tiếp tục lưu hành song song.
Sang thời Tiền Lê, triều đình tiếp tục đúc tiền như Thiên Phúc Trấn Bảo. Từ đây, việc đặt niên hiệu và quyền lực nhà nước lên đồng tiền dần trở thành một phần quen thuộc trong lịch sử tiền tệ các triều đại Việt Nam.
Năm 1396: một thử nghiệm tiền giấy rất sớm trong lịch sử Việt Nam
Thông Bảo Hội Sao thường được gọi là “tiền giấy nhà Hồ”, nhưng thời điểm phát hành đầu tiên năm 1396 thực tế vẫn thuộc cuối triều Trần. Khi đó, Hồ Quý Ly đang nắm quyền lực lớn trong triều đình và thúc đẩy hàng loạt cải cách; đến năm 1400 ông mới lập ra nhà Hồ.
Tiền giấy Thông Bảo Hội Sao được in và đưa vào lưu hành; triều đình yêu cầu đổi tiền đồng sang tiền giấy.
Các mệnh giá khác nhau được vẽ những hình như sóng, mây, rùa, lân, phượng hoặc rồng.
Đây là đồng tiền giấy đầu tiên được sử liệu ghi nhận trong lịch sử Việt Nam, cho thấy một nỗ lực cải cách tiền tệ rất mạnh vào cuối thế kỷ XIV.
Chính sách buộc đổi tiền đồng và hạn chế sử dụng kim loại gặp nhiều khó khăn trong thực tế. Vì vậy, Thông Bảo Hội Sao nên được nhìn như một cuộc cải cách tiền tệ quan trọng và gây tranh luận, thay vì chỉ mô tả như một bước tiến công nghệ.
Khi đồng tiền vượt ra khỏi chức năng thanh toán
Trong thời Nguyễn, bên cạnh tiền dùng trong lưu thông còn có các loại tiền thưởng, tiền kỷ niệm hoặc vật phẩm tiền tệ được chế tác bằng vàng, bạc và các chất liệu quý. Một số loại có kích thước lớn, chạm khắc mỹ thuật và mang các điển tích, lời chúc hoặc thơ ngự chế.
Những vật phẩm này không nên được hiểu như đồng tiền lưu thông thông thường. Chúng phản ánh một thế giới khác của tiền tệ: nơi giá trị biểu tượng, nghi lễ, phần thưởng và mỹ thuật cung đình có vai trò quan trọng không kém mệnh giá.
Đây cũng là giai đoạn cho thấy rõ rằng lịch sử tiền tệ không chỉ là lịch sử của mua bán. Đồng tiền có thể trở thành vật ban thưởng, biểu trưng quyền lực hoặc một phương tiện ghi lại mỹ thuật và tư tưởng của một triều đại.
Từ năm 1946: đồng tiền của một chính thể độc lập mới
Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, chính quyền Việt Nam Dân chủ Cộng hòa phải xây dựng một hệ thống tài chính – tiền tệ trong bối cảnh đặc biệt khó khăn. Năm 1946, giấy bạc Việt Nam do Bộ Tài chính tổ chức in và phát hành bắt đầu xuất hiện tại nhiều khu vực; trong dân gian, những tờ tiền có hình Chủ tịch Hồ Chí Minh được gọi quen thuộc là “Giấy bạc Cụ Hồ” hay “Tiền Cụ Hồ”.
Tiền tệ và niềm tin vào một chính quyền mới
Trong bối cảnh chiến tranh và thiếu thốn vật tư, việc in, vận chuyển và đưa giấy bạc vào lưu thông là một phần của quá trình xây dựng nền tài chính độc lập. Hình ảnh trên tiền vì thế mang ý nghĩa chính trị và biểu tượng rất rõ.
Trong các giai đoạn kháng chiến, nhiều loại giấy bạc tài chính và tín phiếu khác nhau cùng xuất hiện ở các vùng. Cách gọi dân gian này vì vậy bao quát một câu chuyện rộng hơn về tài chính và tiền tệ thời kỳ đầu của nước Việt Nam mới.
Từ 2003 đến 2006: một bộ tiền mới được đưa dần vào lưu thông
Việt Nam bắt đầu phát hành tiền polymer vào cuối năm 2003 với các mệnh giá 50.000 đồng và 500.000 đồng. Những mệnh giá polymer khác được bổ sung dần trong các năm sau; đến tháng 8/2006, hai mệnh giá 10.000 đồng và 200.000 đồng được đưa vào lưu thông, hoàn thiện nhóm sáu tờ polymer quen thuộc hiện nay.
Mặt sau thể hiện hoạt động khai thác dầu khí, gắn với một ngành kinh tế quan trọng của Việt Nam hiện đại.
Một hình ảnh quen thuộc của di sản đô thị Hội An và lịch sử giao thương quốc tế.
Hai công trình gắn với không gian di sản của kinh đô Huế.
Hình ảnh gợi đến truyền thống giáo dục, khoa cử và văn hiến.
Một trong những cảnh quan thiên nhiên được nhận diện rộng rãi nhất của Việt Nam.
Hình ảnh ngôi nhà gắn với quê hương Chủ tịch Hồ Chí Minh tại Kim Liên.
Chất liệu này cho phép tích hợp nhiều yếu tố bảo an, ít thấm nước và phù hợp với khí hậu nóng ẩm. Việc chuyển đổi cũng gắn với mục tiêu tăng khả năng chống giả và nâng chất lượng tiền lưu thông.
Ba điều có thể quan sát trước khi nhìn vào mệnh giá
Chân dung, quốc huy, công trình và phong cảnh cho biết điều gì được đặt vào vị trí đại diện cho quốc gia.
Chất liệu, cửa sổ trong suốt, kỹ thuật in và các yếu tố bảo an phản ánh trình độ công nghệ của từng thời kỳ.
Một đồng tiền mới thường gắn với thay đổi về chính quyền, cải cách kinh tế, nhu cầu lưu thông hoặc chống tiền giả.
Khi nhìn theo cách này, một tờ 20.000 đồng không chỉ là phương tiện thanh toán. Nó đồng thời mang hình ảnh Hội An, công nghệ in polymer, biểu tượng quốc gia và cả một quyết định chính sách tiền tệ của đầu thế kỷ XXI.
Thông tin nhanh về lịch sử tiền tệ Việt Nam
Theo chính sử và tư liệu bảo tàng, Thái Bình Hưng Bảo do vua Đinh Tiên Hoàng cho đúc khoảng năm 970 được xem là đồng tiền chính thức đầu tiên của nhà nước phong kiến độc lập ở Việt Nam.
Tiền giấy được phát hành lần đầu năm 1396, khi triều Trần vẫn tồn tại và Hồ Quý Ly đang giữ quyền lực lớn trong triều đình. Nhà Hồ chỉ được thành lập năm 1400, vì vậy gọi đây là “tiền giấy nhà Hồ” là cách gọi quen thuộc nhưng cần hiểu đúng bối cảnh thời gian.
Các giấy bạc Việt Nam có hình Chủ tịch Hồ Chí Minh bắt đầu được phát hành trong giai đoạn sau Cách mạng tháng Tám, với những đợt phát hành quan trọng từ năm 1946.
Tiền polymer bắt đầu được đưa vào lưu thông từ tháng 12/2003, sau đó các mệnh giá khác được bổ sung dần đến năm 2006.
Không. Sáu mệnh giá phổ biến từ 10.000 đến 500.000 đồng được in trên polymer, trong khi một số mệnh giá nhỏ hơn vẫn tồn tại ở dạng tiền giấy cotton hoặc tiền kim loại trong hệ thống tiền tệ.
Các hình ảnh được lựa chọn từ di sản văn hóa, lịch sử, thiên nhiên và thành tựu kinh tế, tạo nên một lớp kể chuyện về Việt Nam bên cạnh chức năng thanh toán.
Một nghìn năm lịch sử có thể nằm vừa trong lòng bàn tay
Từ đồng tiền đúc thời Đinh đến polymer hiện đại, lịch sử tiền tệ cho thấy cách Việt Nam thay đổi về chủ quyền, công nghệ và hình ảnh quốc gia. Đôi khi, để hiểu một vùng đất, chỉ cần bắt đầu từ một vật rất nhỏ mà chúng ta sử dụng mỗi ngày.
Khám phá nơi lưu trú tại TP.HCM